cân xứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sự hài hòa, cân đối về tỷ lệ giữa các phần với nhau và với tổng thể: "cân xứng" mô tả trạng thái trong đó các yếu tố, bộ phận có kích thước, tầm quan trọng hoặc giá trị tương ứng, phù hợp với nhau, tạo nên một tổng thể hài hòa.
- Tương xứng, ngang bằng nhau: "cân xứng" còn có thể chỉ sự tương đương, ngang bằng về mặt nào đó giữa hai hay nhiều đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kiến trúc của ngôi đền có bố cục rất cân xứng, tạo cảm giác vững chãi và đẹp mắt.
- Số tiền bồi thường phải cân xứng với mức độ thiệt hại thực tế.
- Hai đội bóng có lực lượng cân xứng nhau, nên trận đấu diễn ra rất hấp dẫn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách cân xứng": dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động được thực hiện sao cho có sự tương xứng.
- Chi tiêu cần được phân bổ một cách cân xứng cho các hạng mục.
- "sự cân xứng" (danh từ hóa): chỉ khái niệm, trạng thái cân xứng.
- Sự cân xứng trong nghệ thuật tạo hình là một nguyên tắc cơ bản.
Biến thể và từ gần giống
- Cân đối (tt): Có sự hài hòa, phù hợp về tỷ lệ, thường nhấn mạnh đến hình thức bên ngoài. (Ví dụ: ).
- Tương xứng (tt): Phù hợp, xứng đáng với nhau về mặt giá trị, ý nghĩa hoặc công sức. (Ví dụ: ).
- Hài hòa (tt): Kết hợp một cách êm đẹp, phù hợp, không có gì chói lọi, gay gắt. Nghĩa rộng hơn "cân xứng".
- Tỷ lệ (danh từ): Mối tương quan về số lượng, kích thước giữa các phần. Là yếu tố tạo nên sự cân xứng.
Từ đồng nghĩa
- Phù hợp: Thích hợp, tương hợp với yêu cầu, điều kiện nào đó.
- Cân bằng: Ở trạng thái ổn định, các lực lượng, yếu tố ngang nhau.
Từ trái nghĩa
- Lệch lạc: Không ngay thẳng, không đúng với chuẩn mực, tỷ lệ.
- Mất cân đối: Không có sự hài hòa, tỷ lệ giữa các phần.
- Chênh lệch: Có sự khác biệt, không ngang bằng nhau.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Cân xứng hai bên: Thường dùng trong các thỏa thuận, hợp đồng hoặc so sánh, chỉ sự ngang bằng, công bằng giữa hai phía.
- Hợp đồng đảm bảo quyền lợi cân xứng hai bên.
- Cân xứng với nhau: Nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ, tương ứng giữa các đối tượng.
- Quyền hạn và trách nhiệm phải cân xứng với nhau.
- tt. Cân đối, phù hợp giữa các phần khác nhau trong tổng thể: Bố cục cân xứng Hai bên cân xứng nhau.